gia ân
Định nghĩa
- Động từ:
- Ban cho ân huệ, làm ơn: Hành động của người trên (như vua chúa, bề trên, thần linh) ban cho người dưới một đặc ân, sự giúp đỡ hoặc lòng thương xót. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Định nghĩa 1:
- Nhà vua gia ân cho tù nhân, tha tội chết. (Nhà vua ban ân huệ cho tù nhân, tha tội chết.)
- Trời đất gia ân, mùa màng bội thu. (Trời đất ban ơn, mùa màng được bội thu.)
- Xin ngài rộng lòng gia ân cứu giúp dân lành. (Xin ngài rộng lòng ban ơn cứu giúp dân lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được gia ân": Nhận được ân huệ từ ai đó.
- Cả dòng họ được nhà vua gia ân. (Cả dòng họ được nhà vua ban cho ân huệ.)
"Lời gia ân": Lời nói hoặc quyết định ban ơn.
- Lời gia ân của bề trên khiến mọi người cảm kích. (Lời ban ơn của bề trên khiến mọi người cảm kích.)
Biến thể và từ gần giống
Gia ơn: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "gia ân", được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
- Xin ngài gia ơn cho kẻ hèn này. (Xin ngài làm ơn cho kẻ hèn này.)
Ban ân: Cụm từ có nghĩa tương tự.
- Thi ân: (Văn chương) Làm ơn, ban ơn.
Từ đồng nghĩa
- Làm ơn: Giúp đỡ, ban ơn (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
- Ban ơn: Cho ân huệ.
- Khoan hồng: Tha thứ, rộng lượng (nhấn mạnh sự tha thứ).
Từ trái nghĩa
- Trừng phạt: Phạt, làm khổ.
- Bức hiếp: Hành hạ, áp bức.